Phụ lục 1 – Hệ thống tài khoản kế toán TT200

11/09/2017 761 lượt xem    
 
Số
SỐ HIỆU TK
   
TT Cấp 1 Cấp 2 TÊN TÀI KHOẢN GHI CHÚ
1 2 3 4 5
       
    LOẠI TK 1  
    TÀI SẢN NGẮN HẠN  
01 111 Tiền mặt  
    1111 Tiền Việt Nam  
    1112 Ngoại tệ  
1113 Vàng tiền tệ
     
02 112 Tiền gửi Ngân hàng Chi tiết theo
    1121 Tiền Việt Nam từng ngân hàng
    1122 Ngoại tệ
1123 Vàng tiền tệ
     
03 113 Tiền đang chuyển
    1131 Tiền Việt Nam
    1132 Ngoại tệ
04 121 Đầu tư chứng khoán ngắn hạn
    1211 Cổ phiếu
    1212 Trái phiếu, tín phiếu, kỳ phiếu
05 128 Đầu tư ngắn hạn khác
1281 Tiền gửi có kỳ hạn
1288 Đầu tư ngắn hạn khác
06 129 Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn
07 131 Phải thu của khách hàng Chi tiết theo
      đối tượng
08 133 Thuế GTGT được khấu trừ
    1331 Thuế GTGT được khấu trừ của hàng hóa, dịch vụ
    1332 Thuế GTGT được khấu trừ của TSCĐ
     
09 136 Phải thu nội bộ
    1361 Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
    1362 Phải thu nội bộ về chênh lệch tỷ giá: doanh nghiệp là Chủ đầu tư có BQLDA
    1363 Phải thu nội bộ về chi phí đi vay đủ điều kiện được vốn hoá
1 2 3 4 5
     

1368

 

Phải thu nội bộ khác

 
     
10 138 Phải thu khác
    1381 Tài sản thiếu chờ xử lý
    1385 Phải thu về cổ phần hoá
    1388 Phải thu khác

 

11 139 Dự phòng phải thu khó đòi

 

12 141 Tạm ứng Chi tiết theo

đối tượng

13 142 Chi phí trả trước ngắn hạn

 

14    
15 151 Hàng mua đang đi đường

 

16 152 Nguyên liệu, vật liệu

 

Chi tiết theo yêu cầu quản lý
17 153 Công cụ, dụng cụ

 

18 154 Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang

 

19 155 Thành phẩm  
    1551

1557

Thành phẩm nhập kho

Thành phẩm bất động sản

 

 
20 156 Hàng hóa  
    1561 Giá mua hàng hóa  
    1562 Chi phí thu mua hàng hóa  
1567 Hàng hóa bất động sản

 

21 157 Hàng gửi đi bán

 

 
22 158 Hàng hoá kho bảo thuế Đơn vị có XNK

được lập kho bảo thuế

23 159 Dự phòng giảm giá hàng tồn kho

 

 
24 161 Chi sự nghiệp  
    1611 Chi sự nghiệp năm trước  
    1612 Chi sự nghiệp năm nay  
       
25 171 Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ

 

 
1 2 3 4 5
       
    LOẠI TK 2  
    TÀI SẢN DÀI HẠN  
       
26 211 Tài sản cố định hữu hình  
    2111 Nhà cửa, vật kiến trúc  
    2112 Máy móc, thiết bị  
    2113 Phương tiện vận tải, truyền dẫn  
    2114 Thiết bị, dụng cụ quản lý  
    2115 Cây lâu năm, súc vật làm việc và cho sản phẩm  
    2118 TSCĐ khác

 

 
27 212 Tài sản cố định thuê tài chính

 

 
28 213 Tài sản cố định vô hình  
    2131 Quyền sử dụng đất  
    2132 Quyền phát hành  
    2133 Bản quyền, bằng sáng chế  
    2134 Nhãn hiệu hàng hoá  
    2135 Phần mềm máy vi tính  
    2136 Giấy phép và giấy phép nhượng quyền  
    2138 TSCĐ vô hình khác

 

 
29 214 Hao mòn tài sản cố định  
    2141 Hao mòn TSCĐ hữu hình  
    2142 Hao mòn TSCĐ thuê tài chính  
    2143 Hao mòn TSCĐ vô hình  
2147 Hao mòn bất động sản đầu tư

 

30 217 Bất động sản đầu tư

 

31 221 Đầu tư vào công ty con

 

32 222 Đầu tư vào công ty liên doanh

 

33 223 Đầu tư vào công ty liên kết

 

34 228 Đầu tư dài hạn khác
    2281 Cổ phiếu
    2282

2283

2288

Trái phiếu

Tiền gửi có kỳ hạn

Đầu tư dài hạn khác

 

35 229 Dự phòng đầu tư dài hạn
1 2 3 4 5
36 241 Xây dựng cơ bản dở dang
    2411 Mua sắm TSCĐ
    2412 Xây dựng cơ bản
    2413 Sửa chữa lớn TSCĐ

 

37 242 Chi phí trả trước dài hạn

 

38 243 Tài sản thuế thu nhập hoãn lại

 

39 244 Cầm cố, ký quỹ, ký cược
     
    LOẠI TK 3 – NỢ PHẢI TRẢ
     
40 311 Vay và nợ ngắn hạn
     
41 331 Phải trả cho người bán Chi tiết theo đối tượng
42 333 Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
    3331 Thuế giá trị gia tăng phải nộp
    33311 Thuế GTGT đầu ra
    33312 Thuế GTGT hàng nhập khẩu
    3332 Thuế tiêu thụ đặc biệt
    3333 Thuế xuất, nhập khẩu
    3334 Thuế thu nhập doanh nghiệp
    3335 Thuế thu nhập cá nhân
    3336 Thuế tài nguyên
    3337 Thuế nhà đất, tiền thuê đất
    3338

33381

33382

Thuế bảo vệ môi trường và các loại thuế khác

Thuế bảo vệ môi trường

Các loại thuế khác

    3339 Phí, lệ phí và các khoản phải nộp khác

 

43 334 Phải trả người lao động
    3341 Phải trả công nhân viên
    3348 Phải trả người lao động khác

 

44 335 Chi phí phải trả

 

45 336  

3361

3368

Phải trả nội bộ

Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh

Phải trả nội bộ khác

 

46 337 Thanh toán theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng

 

1 2 3 4 5
     
47 338 Phải trả, phải nộp khác
    3381 Tài sản thừa chờ giải quyết
    3382 Kinh phí công đoàn
    3383 Bảo hiểm xã hội
    3384 Bảo hiểm y tế
    3385 Phải trả về cổ phần hoá
    3386 Bảo hiểm thất nghiệp
    3387 Doanh thu chưa thực hiện
    3388 Phải trả, phải nộp khác
   
48 341 Vay và nợ dài hạn
 

49

 

343

 

 

3431

34311

34312

34313

3432

 

Trái phiếu phát hành

Trái phiếu thường

Mệnh giá

Chiết khấu trái phiếu

Phụ trội trái phiếu

Trái phiếu chuyển đổi

 

50 344 Nhận ký quỹ, ký cược

 

51 347 Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
     
52 352  

3521

3522

3523

3524

Dự phòng phải trả

Dự phòng bảo hành sản phẩm hàng hóa

Dự phòng bảo hành công trình xây dựng

Dự phòng tái cơ cấu doanh nghiệp

Dự phòng phải trả khác

 

53 353 Quỹ khen thưởng phúc lợi
    3531 Quỹ khen thưởng
    3532 Quỹ phúc lợi
    3533 Quỹ phúc lợi đã hình thành TSCĐ
    3534 Quỹ thưởng ban quản lý điều hành công ty

 

54 356 Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
    3561 Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
    3562 Quỹ phát triển khoa học và công nghệ đã hình thành TSCĐ

 

55 357 Quỹ bình ổn giá
     

 

1 2 3 4 5
    LOẠI TK 4
    VỐN CHỦ SỞ HỮU
     
56 411 Vốn đầu tư của chủ sở hữu
    4111 Vốn góp của chủ sở hữu
    4112 Thặng dư vốn cổ phần C.ty cổ phần
    4113 Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
    4118 Vốn khác

 

57 412 Chênh lệch đánh giá lại tài sản

 

58 413 Chênh lệch tỷ giá hối đoái
    4131 Chênh lệch tỷ giá đánh giá lại các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ
    4132 Chênh lệch tỷ giá do thay đổi đơn vị tiền tệ kế toán
    4133 Chênh lệch tỷ giá hối đoái trong giai đoạn trước hoạt động

 

Doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ
59 414 Quỹ đầu tư phát triển

 

60 417 Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp

 

61 418 Các quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu

 

62 419 Cổ phiếu quỹ C.ty cổ phần
63 421 Lợi nhuận chưa phân phối
    4211 Lợi nhuận chưa phân phối năm trước
    4212 Lợi nhuận chưa phân phối năm nay

 

64 441 Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản Áp dụng cho DNNN
65 461 Nguồn kinh phí sự nghiệp Dùng cho
    4611 Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước các công ty, TCty
    4612 Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay có  nguồn kinh phí
       
66 466   Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
    LOẠI TK 5
    DOANH THU
     
67 511 Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ
    5111 Doanh thu bán hàng hóa
    5112 Doanh thu bán các thành phẩm Chi tiết theo
    5113

5114

Doanh thu cung cấp dịch vụ

Doanh thu trợ cấp, trợ giá

yêu cầu quản lý
1 2 3 4 5
     

5117

 

Doanh thu kinh doanh bất động sản đầu tư

    5118 Doanh thu khác

 

68 515 Doanh thu hoạt động tài chính

 

69 521 Các khoản giảm trừ doanh thu
    5211 Chiết khấu thương mại
    5212 Giảm giá hàng bán
    5213 Hàng bán bị trả lại
     
    LOẠI TK 6
    CHI PHÍ SẢN XUẤT, KINH DOANH
70 611 Mua hàng Áp dụng
6111 Mua nguyên liệu, vật liệu  phương
6112 Mua hàng hóa pháp kiểm
kê định kỳ
71  621 Chi phí nguyên liệu, vật liệu trực tiếp

 

72 622 Chi phí nhân công trực tiếp

 

73 623   Chi phí sử dụng máy thi công Áp dụng cho
6231 Chi phí nhân công đơn vị xây lắp
6232 Chi phí vật liệu
6233 Chi phí dụng cụ sản xuất
6234 Chi phí khấu hao máy thi công
6237 Chi phí dịch vụ mua ngoài
6238 Chi phí bằng tiền khác

 

74 627 Chi phí sản xuất chung
    6271 Chi phí nhân viên phân xưởng
    6272 Chi phí vật liệu
    6273 Chi phí dụng cụ sản xuất
    6274 Chi phí khấu hao TSCĐ
    6277 Chi phí dịch vụ mua ngoài
    6278 Chi phí bằng tiền khác

 

75 631 Giá thành sản xuất

 

PP.Kkê định kỳ
76 632 Giá vốn hàng bán
     
77 635 Chi phí tài chính

 

1 2 3 4 5
     
78 641 Chi phí bán hàng
    6411 Chi phí nhân viên
    6412 Chi phí vật liệu, bao bì
    6413 Chi phí dụng cụ, đồ dùng
    6414 Chi phí khấu hao TSCĐ
    6415 Chi phí bảo hành
6417 Chi phí dịch vụ mua ngoài
6418 Chi phí bằng tiền khác

 

79 642 Chi phí quản lý doanh nghiệp
    6421 Chi phí nhân viên quản lý
    6422 Chi phí vật liệu quản lý
    6423 Chi phí đồ dùng văn phòng
    6424 Chi phí khấu hao TSCĐ
    6425 Thuế, phí và lệ phí
    6426 Chi phí dự phòng
    6427 Chi phí dịch vụ mua ngoài
    6428 Chi phí bằng tiền khác
     
    LOẠI TK 7
    THU NHẬP KHÁC
80 711 Thu nhập khác Chi tiết theo
      hoạt động
    LOẠI TK 8
    CHI PHÍ KHÁC
81 811 Chi phí khác Chi tiết theo

hoạt động

82 821 Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp
    8211 Chi phí thuế TNDN hiện hành
    8212 Chi phí thuế TNDN hoãn lại
     
    LOẠI TK 9
    XÁC ĐỊNH KẾT QUẢ KINH DOANH
85 911 Xác định kết quả kinh doanh
     

 

Tìm hiểu thêm về: Kiểm toán – Pháp lý – Thuế tại: kiemtoancalico.comcalico.vn

5/5 - (1 bình chọn)
Banner-post-thu-vien-calico_960x300
5/5 - (1 bình chọn)

NGHIỆP VỤ CALICO